| Supplement facts | ||
| Serving Size: 2 Vegetarian Capsules | ||
| Servings Per Container: 30 | ||
| Amount Per Serving: | % Daily Value | |
| Thiamine (vitamin B1) (as thiamine HCl) | 100 mg | 8333% |
| Riboflavin (vitamin B2) (as riboflavin and riboflavin 5′-phosphate) | 75 mg | 5769% |
| Niacin (as niacinamide and niacin) | 100 mg• | 625% |
| Vitamin B6 (as pyridoxine HCl and pyridoxal 5′ phosphate) | 100 mg | 5882% |
| Folate (as L-5-methyltetrahydrofolate calcium salt) | 680 mcg○ | 170% |
| Vitamin B12 (as methylcobalamin) | 300 mcg | 12500% |
| Biotin | 1000 mcg | 3333% |
| Pantothenic acid (as D-calcium pantothenate) | 500 mg | 10000% |
| Calcium (as D-calcium pantothenate, dicalcium phosphate) | 50 mg | 4% |
| Inositol | 100 mg | ** |
| PABA (para-aminobenzoic acid) | 50 mg | ** |
| **Daily Value not established. •NE (niacin equivalents) ○DFE (dietary folate equivalents) |
||
Các thành phần khác
Cellulose thực vật (vỏ nang), cellulose vi tinh thể, axit stearic, nước tinh khiết, silica
- Không chứa Gluten
- Không biến đổi gen (Non-GMO) – Chứng nhận LE
- Chứa các vitamin nhóm B có hoạt tính enzym.
Hướng dẫn sử dụng
Uống 2 viên mỗi ngày
Tất cả Vitamin nhóm B trong hũ này đều đã ở dạng hoạt hóa
Tại sao nên dùng Vitamin B-Complex ở dạng đã hoạt hóa?
Vấn đề cốt lõi: Cơ thể không “dùng trực tiếp” được vitamin B ở dạng thô
Hầu hết các vitamin B khi ăn vào hoặc uống dạng bổ sung thông thường đều tồn tại ở dạng tiền chất (precursor/inactive form). Để cơ thể sử dụng được, gan và các mô phải trải qua một hoặc nhiều bước chuyển hóa enzyme để biến chúng thành dạng hoạt tính (coenzyme form) — dạng thực sự tham gia vào các phản ứng sinh hóa trong tế bào.
Vấn đề nảy ra ở đây: không phải ai cũng chuyển hóa hiệu quả như nhau.
Ba lý do chính khiến việc chuyển hóa bị “nghẽn”:
1. Đột biến gen (Genetic polymorphisms)
Phổ biến nhất là đột biến gen MTHFR (Methylenetetrahydrofolate reductase) — enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa acid folic thành 5-MTHF (dạng hoạt động của folate). Ước tính có tới 30-50% dân số mang ít nhất một biến thể gen này, khiến hiệu suất chuyển hóa acid folic giảm đáng kể, có người giảm tới 70%.
2. Tải trọng gan và tình trạng viêm/stress oxy hóa
Enzyme chuyển hóa cần các cofactor như magie, kẽm, riboflavin hoạt hóa… nếu cơ thể đang trong tình trạng viêm mạn, thiếu vi chất, hoặc gan hoạt động kém (do rượu, thuốc, độc tố), quá trình hoạt hóa vitamin B sẽ bị chậm lại.
3. Tuổi tác và bệnh lý tiêu hóa
Người lớn tuổi, người có vấn đề đường ruột (viêm ruột, thiếu acid dạ dày do dùng thuốc ức chế bơm proton lâu dài…) thường giảm khả năng hấp thu và chuyển hóa vitamin B, đặc biệt là B12.
Hậu quả khi dùng dạng thô mà chuyển hóa kém
- Uống B-complex đều đặn nhưng vẫn mệt mỏi, không cải thiện triệu chứng.
- Với folic acid dạng thô: nếu không chuyển hóa hết, phần dư tồn đọng dưới dạng unmetabolized folic acid (UMFA) trong máu — một số nghiên cứu lo ngại về ảnh hưởng lâu dài của tình trạng này, đặc biệt liên quan đến việc che lấp chỉ số xét nghiệm B12 ở người thiếu hụt.
- Dùng dạng hoạt hóa giúp bỏ qua bước chuyển hóa trung gian, đưa dưỡng chất vào sử dụng ngay, đặc biệt quan trọng với người có đột biến MTHFR hoặc chuyển hóa kém.
Dạng trơ (Inactive) và Dạng hoạt hóa (Active) của các Vitamin B
| Vitamin | Dạng trơ (thường gặp trong TPCN rẻ) | Dạng hoạt hóa (coenzyme form) | Vai trò dạng hoạt hóa |
|---|---|---|---|
| B1 (Thiamine) | Thiamine mononitrate, Thiamine HCl | Thiamine Pyrophosphate (TPP) / Benfotiamine (dạng tan dầu, hấp thu tốt hơn) | Coenzyme trong chuyển hóa carbohydrate, chức năng thần kinh |
| B2 (Riboflavin) | Riboflavin | Riboflavin-5′-Phosphate (R5P) | Tiền chất của FAD, FMN — cần cho chuỗi hô hấp tế bào, và cũng cần để hoạt hóa B6, folate |
| B3 (Niacin) | Nicotinic acid, Niacinamide | NADH / NAD+ (dạng coenzyme trực tiếp) | Tham gia hàng trăm phản ứng oxy hóa-khử, sản xuất năng lượng ATP |
| B5 (Pantothenic acid) | Calcium Pantothenate | Coenzyme A (CoA) / Pantethine | Thành phần cốt lõi trong chuyển hóa acid béo, tổng hợp hormone |
| B6 (Pyridoxine) | Pyridoxine HCl | Pyridoxal-5′-Phosphate (P5P) | Coenzyme cho hơn 100 phản ứng enzyme, tổng hợp neurotransmitter (serotonin, dopamine, GABA) |
| B7 (Biotin) | D-Biotin (thường đã ở dạng hoạt động) | D-Biotin | Ít vấn đề chuyển hóa, hầu hết dạng bán trên thị trường đã dùng được trực tiếp |
| B9 (Folate) | Folic Acid (acid folic tổng hợp) | 5-MTHF (L-Methylfolate / Quatrefolic) | Cần cho methylation, tổng hợp DNA, đặc biệt quan trọng với người có đột biến MTHFR |
| B12 (Cobalamin) | Cyanocobalamin | Methylcobalamin hoặc Adenosylcobalamin (hydroxocobalamin là dạng trung gian tự nhiên, dễ chuyển hóa hơn cyanocobalamin) |

